generation

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thế hệ, thế hệ (nhóm tuổi)
💡
Definition (English)
a group of people belonging to a particular age group or time period partaking in a certain activity
✏️
Câu ví dụ
A new generation of scientists is working tirelessly to address pressing global challenges , such as climate change and disease prevention .
Một thế hệ mới của các nhà khoa học đang làm việc không mệt mỏi để giải quyết những thách thức toàn cầu cấp bách, như biến đổi khí hậu và phòng ngừa bệnh tật.
Luyện tập

"generation" nghĩa là gì?