Nghĩa tiếng Việt
tò mò, hiếu kỳ
Đừng chỉ tra "curious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) interested in learning and knowing about things
Câu ví dụ
She was always curious about different cultures and loved traveling to new places .
Cô ấy luôn tò mò về các nền văn hóa khác nhau và yêu thích du lịch đến những nơi mới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"curious" nghĩa là gì?