curious

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tò mò, hiếu kỳ
🎯
Đừng chỉ tra "curious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) interested in learning and knowing about things
✏️
Câu ví dụ
She was always curious about different cultures and loved traveling to new places .
Cô ấy luôn tò mò về các nền văn hóa khác nhau và yêu thích du lịch đến những nơi mới.
✅
Luyện tập

"curious" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Personal Traits