Nghĩa tiếng Việt
tự hào, hãnh diện
Đừng chỉ tra "proud" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling satisfied with someone or one's possessions, achievements, etc.
Câu ví dụ
He felt proud of himself for completing his first marathon .
Anh ấy cảm thấy tự hào về bản thân vì đã hoàn thành cuộc chạy marathon đầu tiên của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
humble khiêm tốn, nhún nhường
Luyện tập
"proud" nghĩa là gì?