exhibition

/ˌɛksəˈbɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
triển lãm, cuộc trưng bày
🎯
Đừng chỉ tra "exhibition" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a public event at which paintings, photographs, or other things are shown
✏️
Câu ví dụ
The gallery hosted an exhibition of vintage posters from the early 20th century .
Phòng trưng bày đã tổ chức một triển lãm áp phích cổ điển từ đầu thế kỷ 20.
✅
Luyện tập

"exhibition" nghĩa là gì?