welcoming

/ˈwɛɫkəmɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thân thiện, hiếu khách
🎯
Đừng chỉ tra "welcoming" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing warmth and friendliness to a guest or visitor
✏️
Câu ví dụ
The organization prided itself on its welcoming culture, ensuring that everyone felt included and respected.
Tổ chức tự hào về văn hóa chào đón của mình, đảm bảo rằng mọi người đều cảm thấy được bao gồm và tôn trọng.
✅
Luyện tập

"welcoming" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Temporary Mental States