Nghĩa tiếng Việt
sắc sảo, nhạy bén
Đừng chỉ tra "keen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the ability to learn or understand quickly
Câu ví dụ
The keen apprentice absorbed the techniques of the trade with remarkable speed .
Người học viên sắc sảo tiếp thu các kỹ thuật của nghề với tốc độ đáng kinh ngạc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"keen" nghĩa là gì?