keen

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sắc sảo, nhạy bén
🎯
Đừng chỉ tra "keen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the ability to learn or understand quickly
✏️
Câu ví dụ
The keen apprentice absorbed the techniques of the trade with remarkable speed .
Người học viên sắc sảo tiếp thu các kỹ thuật của nghề với tốc độ đáng kinh ngạc.
✅
Luyện tập

"keen" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Temporary Mental States