Nghĩa tiếng Việt
lòng bàn chân, đế chân
Đừng chỉ tra "sole" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the bottom area of someone's foot
Câu ví dụ
The athlete’s calloused soles were evidence of years spent running and training.
Lòng bàn chân chai sạn của vận động viên là bằng chứng của nhiều năm chạy và tập luyện.
Luyện tập
"sole" nghĩa là gì?