Nghĩa tiếng Việt
điều trị
Đừng chỉ tra "treatment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an action that is done to relieve pain or cure a disease, wound, etc.
Câu ví dụ
Timely treatment of acute illnesses can prevent complications and facilitate a quicker recovery process .
Việc điều trị kịp thời các bệnh cấp tính có thể ngăn ngừa biến chứng và tạo điều kiện cho quá trình hồi phục nhanh hơn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"treatment" nghĩa là gì?