Nghĩa tiếng Việt
khó khăn, thử thách
Đừng chỉ tra "obstacle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an intangible difficulty or challenge that must be overcome
Câu ví dụ
Miscommunication was the biggest obstacle in their negotiations .
Sự hiểu lầm là trở ngại lớn nhất trong các cuộc đàm phán của họ.
Luyện tập
"obstacle" nghĩa là gì?