obstacle

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó khăn, thử thách
🎯
Đừng chỉ tra "obstacle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an intangible difficulty or challenge that must be overcome
✏️
Câu ví dụ
Miscommunication was the biggest obstacle in their negotiations .
Sự hiểu lầm là trở ngại lớn nhất trong các cuộc đàm phán của họ.
✅
Luyện tập

"obstacle" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này