Nghĩa tiếng Việt
ấm, ấm áp
Đừng chỉ tra "warm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a temperature that is high but not hot, especially in a way that is pleasant
Câu ví dụ
They enjoyed a warm summer evening around the campfire .
Họ tận hưởng một buổi tối mùa hè ấm áp bên đống lửa trại.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
fond yêu thích, say mê
Trái nghĩa
cool mát mẻ, làm mát
Luyện tập
"warm" nghĩa là gì?