warm

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ấm, ấm áp
🎯
Đừng chỉ tra "warm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a temperature that is high but not hot, especially in a way that is pleasant
✏️
Câu ví dụ
They enjoyed a warm summer evening around the campfire .
Họ tận hưởng một buổi tối mùa hè ấm áp bên đống lửa trại.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"warm" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temperature