to request

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
yêu cầu, đề nghị
🎯
Đừng chỉ tra "to request" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to ask for something politely or formally
✏️
Câu ví dụ
The doctor requested that the patient follow a strict diet and exercise regimen .
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân tuân theo một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt và chế độ tập thể dục.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to request" nghĩa là gì?