Nghĩa tiếng Việt
luật, pháp luật
Đừng chỉ tra "law" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a country's rules that all of its citizens are required to obey
Câu ví dụ
It 's important to know your rights under the law.
Quan trọng là phải biết quyền của bạn theo luật pháp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
police cảnh sát
Luyện tập
"law" nghĩa là gì?