Nghĩa tiếng Việt
sự say mê, crush
Đừng chỉ tra "crush" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a brief or intense romantic infatuation
Câu ví dụ
She blushed whenever she saw her crush.
Cô ấy đỏ mặt mỗi khi thấy người mình thích.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"crush" nghĩa là gì?