generous

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hào phóng, rộng lượng
🎯
Đừng chỉ tra "generous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a willingness to freely give or share something with others, without expecting anything in return
✏️
Câu ví dụ
They thanked her for the generous offer to pay for the repairs .
Họ cảm ơn cô ấy vì lời đề nghị hào phóng trả tiền sửa chữa.
✅
Luyện tập

"generous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Moral Traits