Nghĩa tiếng Việt
lý thuyết, giả thuyết
Đừng chỉ tra "theory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a set of ideas intended to explain the reason behind the existence or occurrence of something
Câu ví dụ
The students struggled to grasp the main idea behind the theory of relativity .
Các sinh viên đã gặp khó khăn để nắm bắt ý tưởng chính đằng sau thuyết tương đối.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"theory" nghĩa là gì?