theory

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lý thuyết, giả thuyết
🎯
Đừng chỉ tra "theory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a set of ideas intended to explain the reason behind the existence or occurrence of something
✏️
Câu ví dụ
The students struggled to grasp the main idea behind the theory of relativity .
Các sinh viên đã gặp khó khăn để nắm bắt ý tưởng chính đằng sau thuyết tương đối.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"theory" nghĩa là gì?