miserable

/ˈmɪzɝəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khốn khổ, đau khổ
🎯
Đừng chỉ tra "miserable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling very unhappy or uncomfortable
✏️
Câu ví dụ
She looked miserable after the argument , her face pale and tear-streaked .
Cô ấy trông khốn khổ sau cuộc tranh cãi, khuôn mặt nhợt nhạt và đầy nước mắt.
✅
Luyện tập

"miserable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Emotions