Nghĩa tiếng Việt
khốn khổ, đau khổ
Đừng chỉ tra "miserable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling very unhappy or uncomfortable
Câu ví dụ
She looked miserable after the argument , her face pale and tear-streaked .
Cô ấy trông khốn khổ sau cuộc tranh cãi, khuôn mặt nhợt nhạt và đầy nước mắt.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"miserable" nghĩa là gì?