Nghĩa tiếng Việt
tiền tệ, ngoại tệ
Đừng chỉ tra "currency" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the type or system of money that is used by a country
Câu ví dụ
The value of the currency dropped significantly after the announcement .
Giá trị của tiền tệ giảm đáng kể sau thông báo.
Luyện tập
"currency" nghĩa là gì?