Nghĩa tiếng Việt
khôn ngoan, thông thái
Đừng chỉ tra "wise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
deeply knowledgeable and experienced and capable of giving good advice or making good decisions
Câu ví dụ
Heeding the warnings of wise elders can help avoid potential pitfalls and regrets in life .
Lắng nghe lời cảnh báo của những bậc hiền triết có thể giúp tránh được những cạm bẫy và hối tiếc tiềm ẩn trong cuộc sống.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
judicious khôn ngoan, sáng suốt
Trái nghĩa
foolish ngu ngốc, không thận trọng
Luyện tập
"wise" nghĩa là gì?