wee

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ xíu, bé tí
🎯
Đừng chỉ tra "wee" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(Scottish) very small in size
✏️
Câu ví dụ
The library had a wee section dedicated to rare and miniature books .
Thư viện có một phần nhỏ dành riêng cho sách hiếm và sách thu nhỏ.
✅
Luyện tập

"wee" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Small and Medium Size