siege

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộc bao vây, sự vây hãm
🎯
Đừng chỉ tra "siege" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of surrounding the enemy, a town, etc. and cutting off their supplies so that they would surrender
✏️
Câu ví dụ
Historically , sieges have been a common tactic in warfare , used to conquer fortified positions or cities .
Theo lịch sử, cuộc bao vây đã là một chiến thuật phổ biến trong chiến tranh, được sử dụng để chinh phục các vị trí kiên cố hoặc thành phố.
✅
Luyện tập

"siege" nghĩa là gì?