Nghĩa tiếng Việt
cuộc bao vây, sự vây hãm
Đừng chỉ tra "siege" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of surrounding the enemy, a town, etc. and cutting off their supplies so that they would surrender
Câu ví dụ
Historically , sieges have been a common tactic in warfare , used to conquer fortified positions or cities .
Theo lịch sử, cuộc bao vây đã là một chiến thuật phổ biến trong chiến tranh, được sử dụng để chinh phục các vị trí kiên cố hoặc thành phố.
Luyện tập
"siege" nghĩa là gì?