epidermis

/ˌɛpəˈdɝməs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
biểu bì, lớp ngoài cùng của da
🎯
Đừng chỉ tra "epidermis" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(anatomy) the outer layer of the skin that overlays the dermis
✏️
Câu ví dụ
Tattoos are inked into the dermis layer beneath the outer protective epidermis.
Hình xăm được mực vào lớp hạ bì bên dưới lớp biểu bì bảo vệ bên ngoài.
✅
Luyện tập

"epidermis" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Human Body