defense mechanism

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ chế phòng vệ, cơ chế bảo vệ
💡
Definition (English)
an unconscious mental strategy individuals use to cope with anxiety, discomfort, or threatening emotions
✏️
Câu ví dụ
Humor can serve as a defense mechanism, allowing individuals to find amusement in challenging situations to alleviate tension and anxiety .
Hài hước có thể đóng vai trò như một cơ chế phòng vệ, cho phép các cá nhân tìm thấy niềm vui trong những tình huống thử thách để giảm bớt căng thẳng và lo lắng.
Luyện tập

"defense mechanism" nghĩa là gì?