pathology

/pəˈθɑɫədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bệnh lý học
🎯
Đừng chỉ tra "pathology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a branch of medical science primarily focusing on the study of the causes and effects of disease or injury
✏️
Câu ví dụ
The pathologist specializes in forensic pathology, examining evidence from crime scenes to determine the cause of death.
Nhà bệnh học chuyên về bệnh học pháp y, kiểm tra bằng chứng từ hiện trường tội phạm để xác định nguyên nhân tử vong.
✅
Luyện tập

"pathology" nghĩa là gì?