Nghĩa tiếng Việt
chất điện giải, chất điện ly
Đừng chỉ tra "electrolyte" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a substance that, when dissolved in a solution, produces ions and enables the conduction of electric current
Câu ví dụ
Acetic acid (CH₃COOH) is a weak electrolyte, producing acetate ions (CH₃COO⁻) and hydrogen ions (H⁺) in solution.
Axit axetic (CH₃COOH) là một chất điện ly yếu, tạo ra ion axetat (CH₃COO⁻) và ion hydro (H⁺) trong dung dịch.
Luyện tập
"electrolyte" nghĩa là gì?