Nghĩa tiếng Việt
rộng rãi, phồng
Đừng chỉ tra "voluminous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having abundant fabric that creates a large silhouette
Câu ví dụ
He chose a voluminous robe that draped elegantly over his shoulders .
Anh ấy đã chọn một chiếc áo choàng rộng thùng thình phủ một cách thanh lịch trên vai mình.
Luyện tập
"voluminous" nghĩa là gì?