clean eating
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ăn uống sạch, chế độ ăn lành mạnh
Đừng chỉ tra "clean eating" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of diet in which one avoids eating processed food to become healthier
Câu ví dụ
The clean eating movement has gained popularity as people become more conscious of the connection between diet and health outcomes .
Phong trào ăn sạch đã trở nên phổ biến khi mọi người ngày càng nhận thức rõ hơn về mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và kết quả sức khỏe.
Luyện tập
"clean eating" nghĩa là gì?