hypsometry

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đo cao độ, đo lường sự biến đổi độ cao
🎯
Đừng chỉ tra "hypsometry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the measurement of land elevation variations comparing to sea level or a chosen reference point
✏️
Câu ví dụ
Hiking revealed hypsometry's gradual elevation changes .
Đi bộ đường dài đã tiết lộ những thay đổi độ cao dần dần của phép đo độ cao.
✅
Luyện tập

"hypsometry" nghĩa là gì?