Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, đồ sộ
Đừng chỉ tra "gargantuan" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an immense size
Câu ví dụ
The ancient tree in the forest was a gargantuan giant , towering over the surrounding foliage .
Cây cổ thụ trong rừng là một người khổng lồ khổng lồ, vượt lên trên tán lá xung quanh.
Luyện tập
"gargantuan" nghĩa là gì?