disquietude
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự bất an, sự lo lắng
Đừng chỉ tra "disquietude" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a state of unease, anxiety, or mental unrest
Câu ví dụ
Economic uncertainty has created widespread disquietude.
Sự không chắc chắn về kinh tế đã tạo ra bất an lan rộng.
Luyện tập
"disquietude" nghĩa là gì?