disquietude

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự bất an, sự lo lắng
🎯
Đừng chỉ tra "disquietude" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a state of unease, anxiety, or mental unrest
✏️
Câu ví dụ
Economic uncertainty has created widespread disquietude.
Sự không chắc chắn về kinh tế đã tạo ra bất an lan rộng.
✅
Luyện tập

"disquietude" nghĩa là gì?