to rejoin
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đáp lại, cãi lại
Đừng chỉ tra "to rejoin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to respond to someone often in a witty, angry, or disapproving manner
Câu ví dụ
She rejoined sharply when her sibling criticized her choice of clothing , " Well , it 's my style , not yours . "
Cô ấy đáp lại gay gắt khi anh trai chỉ trích sự lựa chọn quần áo của mình, "Đó là phong cách của tôi, không phải của anh."
Luyện tập
"to rejoin" nghĩa là gì?