to rejoin

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáp lại, cãi lại
🎯
Đừng chỉ tra "to rejoin" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to respond to someone often in a witty, angry, or disapproving manner
✏️
Câu ví dụ
She rejoined sharply when her sibling criticized her choice of clothing , " Well , it 's my style , not yours . "
Cô ấy đáp lại gay gắt khi anh trai chỉ trích sự lựa chọn quần áo của mình, "Đó là phong cách của tôi, không phải của anh."
✅
Luyện tập

"to rejoin" nghĩa là gì?