vest-pocket
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bỏ túi, đủ nhỏ để bỏ vào túi áo vest
Đừng chỉ tra "vest-pocket" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
small enough to fit in a vest pocket
Câu ví dụ
His grandfather 's antique vest-pocket watch was a cherished family heirloom .
Chiếc đồng hồ bỏ túi áo ghi lê cổ của ông nội anh ấy là một báu vật gia đình được trân quý.
Luyện tập
"vest-pocket" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Size and Magnitude
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past