vest-pocket

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bỏ túi, đủ nhỏ để bỏ vào túi áo vest
🎯
Đừng chỉ tra "vest-pocket" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
small enough to fit in a vest pocket
✏️
Câu ví dụ
His grandfather 's antique vest-pocket watch was a cherished family heirloom .
Chiếc đồng hồ bỏ túi áo ghi lê cổ của ông nội anh ấy là một báu vật gia đình được trân quý.
✅
Luyện tập

"vest-pocket" nghĩa là gì?