progeny
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hậu duệ, con cháu
Definition (English)
one or all the descendants of an ancestor
Câu ví dụ
The queen 's progeny included several princes and princesses , each destined to play a significant role in the kingdom 's future .
Hậu duệ của nữ hoàng bao gồm một số hoàng tử và công chúa, mỗi người đều được định sẵn để đóng một vai trò quan trọng trong tương lai của vương quốc.
Luyện tập
"progeny" nghĩa là gì?