progeny

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hậu duệ, con cháu
🎯
Đừng chỉ tra "progeny" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one or all the descendants of an ancestor
✏️
Câu ví dụ
The queen 's progeny included several princes and princesses , each destined to play a significant role in the kingdom 's future .
Hậu duệ của nữ hoàng bao gồm một số hoàng tử và công chúa, mỗi người đều được định sẵn để đóng một vai trò quan trọng trong tương lai của vương quốc.
✅
Luyện tập

"progeny" nghĩa là gì?