Nghĩa tiếng Việt
rộng rãi, thoáng đãng
Đừng chỉ tra "commodious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having plenty of space for movement and storage
Câu ví dụ
Her new office was much more commodious than the cramped cubicle she had before .
Văn phòng mới của cô ấy rộng rãi hơn nhiều so với chiếc tủ chật hẹp trước đây.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
convenient thuận tiện, tiện lợi
Luyện tập
"commodious" nghĩa là gì?