Nghĩa tiếng Việt
giá trị ròng, vốn chủ sở hữu
Đừng chỉ tra "equity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the value of an asset after deducting all claims, debts, or liens against it
Câu ví dụ
Equity in the business grew steadily over the decade .
Vốn chủ sở hữu trong doanh nghiệp đã tăng trưởng ổn định trong suốt thập kỷ.
Luyện tập
"equity" nghĩa là gì?