ickle
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ xíu, bé tí
Đừng chỉ tra "ickle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very tiny in size
Câu ví dụ
The fairy tale featured an ickle fairy who lived in a mushroom house .
Câu chuyện cổ tích có một nàng tiên tí hon sống trong ngôi nhà hình cây nấm.
Luyện tập
"ickle" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Size and Magnitude
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Psychology Behind Why We Procrastinate
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy