Nghĩa tiếng Việt
lớn, áp đảo
Đừng chỉ tra "thumping" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having significant or impressive size and scale
Câu ví dụ
The construction team completed the project, leaving behind a thumping structure that dominated the city skyline.
Đội xây dựng đã hoàn thành dự án, để lại một công trình đồ sộ làm chủ đường chân trời thành phố.
Luyện tập
"thumping" nghĩa là gì?