titchy

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ xíu, tí hon
🎯
Đừng chỉ tra "titchy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely tiny
✏️
Câu ví dụ
The titchy apartment was just big enough for one person.
Căn hộ nhỏ xíu vừa đủ lớn cho một người.
✅
Luyện tập

"titchy" nghĩa là gì?