titchy
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ xíu, tí hon
Đừng chỉ tra "titchy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely tiny
Câu ví dụ
The titchy apartment was just big enough for one person.
Căn hộ nhỏ xíu vừa đủ lớn cho một người.
Luyện tập
"titchy" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Size and Magnitude
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?