Nghĩa tiếng Việt
rộng lớn, hùng vĩ
Đừng chỉ tra "sweeping" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a wide, curving shape or movement, often implying expansiveness or grandeur
Câu ví dụ
The sweeping view of the city from the tower was breathtaking .
Tầm nhìn rộng lớn của thành phố từ tháp thật sự ngoạn mục.
Luyện tập
"sweeping" nghĩa là gì?