brittle

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ vỡ, giòn
🎯
Đừng chỉ tra "brittle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
easily broken, cracked, or shattered due to the lack of flexibility and resilience
✏️
Câu ví dụ
The cookie had a brittle texture , with a satisfying crunch as you took a bite .
Chiếc bánh quy có kết cấu dễ vỡ, với một tiếng giòn tan thỏa mãn khi bạn cắn một miếng.
✅
Luyện tập

"brittle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weakness