to pilfer

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ăn cắp vặt, lấy trộm
💡
Definition (English)
to steal small quantities or insignificant items
✏️
Câu ví dụ
The cat burglar managed to pilfer jewelry from several upscale residences .
Tên trộm mèo đã thành công trong việc lấy trộm đồ trang sức từ nhiều biệt thự cao cấp.
Luyện tập

"to pilfer" nghĩa là gì?