hypochondria

/ˌhaɪpəˈkɑndɹiə/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chứng nghi bệnh, lo âu về sức khỏe
🎯
Đừng chỉ tra "hypochondria" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a mental condition in which a person is constantly anxious and worried about their health
✏️
Câu ví dụ
Support from mental health professionals , as well as education about the nature of hypochondria and its treatment options , can help individuals with this condition manage their symptoms and improve their quality of life .
Sự hỗ trợ từ các chuyên gia sức khỏe tâm thần, cũng như giáo dục về bản chất của chứng nghi bệnh và các lựa chọn điều trị của nó, có thể giúp những người mắc chứng này quản lý các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.
✅
Luyện tập

"hypochondria" nghĩa là gì?