colon

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dấu hai chấm, ký hiệu dấu hai chấm
🎯
Đừng chỉ tra "colon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the punctuation mark : used to introduce a quotation, explanation, or list of items
✏️
Câu ví dụ
When writing a formal letter , use a colon after the salutation : ' Dear Hiring Manager : I am writing to apply for the position . '
Khi viết thư trang trọng, hãy sử dụng dấu hai chấm sau lời chào: 'Kính gửi Quản lý Tuyển dụng: Tôi viết thư này để ứng tuyển vào vị trí.'
✅
Luyện tập

"colon" nghĩa là gì?