vexation
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự bực bội, sự khó chịu
Đừng chỉ tra "vexation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a condition of mental discomfort caused by annoyance, anxiety, or frustration
Câu ví dụ
His vexation grew as the meeting dragged on without resolution .
Sự vexation của anh ấy tăng lên khi cuộc họp kéo dài mà không có giải pháp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
headache đau đầu
Luyện tập
"vexation" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Feelings
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy