Nghĩa tiếng Việt
ghê tởm, kinh tởm
Đừng chỉ tra "repellent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing intense dislike, disgust, or aversion
Câu ví dụ
The movie 's graphic scenes were repellent to many viewers .
Những cảnh đồ họa của bộ phim là ghê tởm đối với nhiều khán giả.
Luyện tập
"repellent" nghĩa là gì?