repellent

/ɹɪˈpɛɫənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghê tởm, kinh tởm
🎯
Đừng chỉ tra "repellent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing intense dislike, disgust, or aversion
✏️
Câu ví dụ
The movie 's graphic scenes were repellent to many viewers .
Những cảnh đồ họa của bộ phim là ghê tởm đối với nhiều khán giả.
✅
Luyện tập

"repellent" nghĩa là gì?