hostelry

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quán trọ, nhà nghỉ
🎯
Đừng chỉ tra "hostelry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an inn or a place that provides lodging, especially for travelers or guests
✏️
Câu ví dụ
The mountain town boasted a cozy hostelry with breathtaking views of the surrounding peaks .
Thị trấn miền núi tự hào có một quán trọ ấm cúng với tầm nhìn ngoạn mục ra những đỉnh núi xung quanh.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"hostelry" nghĩa là gì?