stately

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tráng lệ, hùng vĩ
🎯
Đừng chỉ tra "stately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
impressive and great in size
✏️
Câu ví dụ
The stately bridge spanned the river with grace and strength , connecting two sides of the city with architectural elegance .
Cây cầu tráng lệ bắc qua sông với vẻ duyên dáng và sức mạnh, kết nối hai bên thành phố với vẻ đẹp kiến trúc.
✅
Luyện tập

"stately" nghĩa là gì?