Nghĩa tiếng Việt
tráng lệ, hùng vĩ
Đừng chỉ tra "stately" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
impressive and great in size
Câu ví dụ
The stately bridge spanned the river with grace and strength , connecting two sides of the city with architectural elegance .
Cây cầu tráng lệ bắc qua sông với vẻ duyên dáng và sức mạnh, kết nối hai bên thành phố với vẻ đẹp kiến trúc.
Luyện tập
"stately" nghĩa là gì?