Nghĩa tiếng Việt
lịch sự, hào hiệp
Đừng chỉ tra "gallant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a man or his manners) behaving with courtesy and politeness toward women
Câu ví dụ
His gallant behavior towards women earned him the admiration of his peers .
Hành vi lịch thiệp của anh ấy đối với phụ nữ đã mang lại cho anh sự ngưỡng mộ của bạn bè.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
proud tự hào, hãnh diện
Luyện tập
"gallant" nghĩa là gì?