Nghĩa tiếng Việt
bị bóp nghẹt, bị làm dịu đi
Đừng chỉ tra "muffled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a sound that is muted, subdued, or dampened
Câu ví dụ
The speaker's voice on the intercom was muffled, causing some difficulty in communication.
Giọng nói của loa bị bịt kín, gây ra một số khó khăn trong giao tiếp.
Luyện tập
"muffled" nghĩa là gì?