muckraking
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
báo chí điều tra, vạch trần tham nhũng
Definition (English)
the investigative practice of exposing corruption, scandals, or societal injustices through aggressive journalism
Câu ví dụ
Despite facing backlash from powerful interests , the muckraking reporter remained committed to uncovering the truth and holding the powerful accountable .
Mặc dù phải đối mặt với sự phản đối từ các lợi ích quyền lực, nhà báo điều tra vẫn cam kết khám phá sự thật và buộc những kẻ quyền lực phải chịu trách nhiệm.
Luyện tập
"muckraking" nghĩa là gì?