muckraking

/ˈməˌkɹeɪkɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
báo chí điều tra, vạch trần tham nhũng
🎯
Đừng chỉ tra "muckraking" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the investigative practice of exposing corruption, scandals, or societal injustices through aggressive journalism
✏️
Câu ví dụ
Despite facing backlash from powerful interests , the muckraking reporter remained committed to uncovering the truth and holding the powerful accountable .
Mặc dù phải đối mặt với sự phản đối từ các lợi ích quyền lực, nhà báo điều tra vẫn cam kết khám phá sự thật và buộc những kẻ quyền lực phải chịu trách nhiệm.
✅
Luyện tập

"muckraking" nghĩa là gì?