skunky

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hôi, có mùi như chồn hôi
🎯
Đừng chỉ tra "skunky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a strong, pungent smell, often likened to the scent of a skunk
✏️
Câu ví dụ
The refrigerator had broken down , causing all of the food inside to become skunky and spoiled .
Tủ lạnh đã bị hỏng, khiến tất cả thức ăn bên trong trở nên hôi thối và hỏng.
✅
Luyện tập

"skunky" nghĩa là gì?