skunky
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hôi, có mùi như chồn hôi
Đừng chỉ tra "skunky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a strong, pungent smell, often likened to the scent of a skunk
Câu ví dụ
The refrigerator had broken down , causing all of the food inside to become skunky and spoiled .
Tủ lạnh đã bị hỏng, khiến tất cả thức ăn bên trong trở nên hôi thối và hỏng.
Luyện tập
"skunky" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Tastes and Smells
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?