skunky
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hôi, có mùi như chồn hôi
Đừng chỉ tra "skunky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a strong, pungent smell, often likened to the scent of a skunk
Câu ví dụ
The refrigerator had broken down , causing all of the food inside to become skunky and spoiled .
Tủ lạnh đã bị hỏng, khiến tất cả thức ăn bên trong trở nên hôi thối và hỏng.
Luyện tập
"skunky" nghĩa là gì?